恭儉溫和 cung kiệm ôn hòa Hán Việt: cung kiệm ôn hòa Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 儉 (kiệm) + 溫 (ôn) + 和 (hòa)Hán Việtcung kiệm ôn hòaCấu tạo恭 + 儉 + 溫 + 和 · cung + kiệm + ôn + hòa nghĩa thành phần: cung + kiệm + ôn + hòa Nghĩa EngCihui 恭儉溫和 ōngjiǎnwēnhé f.e. be modest and retiring by nature