恭候臺光

gōng hòu tái guāng cung hậu thai quang

Hán Việt: cung hậu thai quang · Pinyin: gōng hòu tái guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (hậu) + (thai) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭:恭敬;修:等候;台:旧时对人的敬称;光:光临。恭恭敬敬地等候着您的光临。