恭候臺光 gōng hòu tái guāng · cung hậu thai quang Hán Việt: cung hậu thai quang · Pinyin: gōng hòu tái guāng Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 候 (hậu) + 臺 (thai) + 光 (quang)Pinyingōng hòu tái guāngHán Việtcung hậu thai quangCấu tạo恭 + 候 + 臺 + 光 · cung + hậu + thai + quang nghĩa thành phần: cung + hậu + thai + quang