恭敬施禮 cung kính thi lễ Hán Việt: cung kính thi lễ Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 敬 (kính) + 施 (thi) + 禮 (lễ)Hán Việtcung kính thi lễCấu tạo恭 + 敬 + 施 + 禮 · cung + kính + thi + lễ nghĩa thành phần: cung + kính + thi + lễ Nghĩa EngCihui 恭敬施禮 ōngjìngshīlǐ f.e. bow respectfully