恭敬桑梓
cung kính tang tử
Hán Việt: cung kính tang tử · Pinyin: gōng jìng sāng zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恭敬:尊敬,热爱;桑梓:桑树和梓树,古时家宅旁边常栽的树木,比喻故乡。热爱故乡和尊敬故乡的人。
- Tân Hoa Tự Điển 恭敬尊敬,热爱;桑梓桑树和梓树,古时家宅旁边常栽的树木,比喻故乡。热爱故乡和尊敬故乡的人。