恭默守靜

gōng mò shǒu jìng cung mặc thủ tĩnh

Hán Việt: cung mặc thủ tĩnh · Pinyin: gōng mò shǒu jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (mặc) + (thủ) + (tĩnh)