息爭和好 tức tranh hòa hảo Hán Việt: tức tranh hòa hảo Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 爭 (tranh) + 和 (hòa) + 好 (hảo)Hán Việttức tranh hòa hảoCấu tạo息 + 爭 + 和 + 好 · tức + tranh + hòa + hảo nghĩa thành phần: tức + tranh + hòa + hảo Nghĩa EngCihui 息爭和好 īzhēnghéhǎo f.e. bury the hatchet