息事宁人
tức sự trữ nhân
Hán Việt: tức sự trữ nhân · Pinyin: xí shì níng rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 甯,通「寧」。「息事甯人」即「息事寧人」。見「息事寧人」條。01.清.紀昀《閱微草堂筆記.卷二三.灤陽續錄五》:「畏鬼者常人之情也,謬答以畏,可息事甯人。」
Hán Việt: tức sự trữ nhân · Pinyin: xí shì níng rén