息壤在彼

xī rǎng zài bǐ tức nhưỡng tại bỉ

Hán Việt: tức nhưỡng tại bỉ · Pinyin: xī rǎng zài bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (nhưỡng) + (tại) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 息壤:地名,秦邑名。在息壤订立的誓约还算数。多用作信誓的代称。