息影家園 xī yǐng jiā yuán · tức ảnh gia viên Hán Việt: tức ảnh gia viên · Pinyin: xī yǐng jiā yuán Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 影 (ảnh) + 家 (gia) + 園 (viên)Pinyinxī yǐng jiā yuánHán Việttức ảnh gia viênCấu tạo息 + 影 + 家 + 園 · tức + ảnh + gia + viên nghĩa thành phần: tức + ảnh + gia + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 息影:退隐闲居。形容回到家里过安闲自在的生活。