息虑凝心 tức lự ngưng tâm Hán Việt: tức lự ngưng tâm Tổng quan tức lự ngưng tâm (術語)制妄念妄想而凝心思惟也。☸ Cấu tạo: 息 (tức) + 虑 (lự) + 凝 (ngưng) + 心 (tâm)Hán Việttức lự ngưng tâmCấu tạo息 + 虑 + 凝 + 心 · tức + lự + ngưng + tâm nghĩa thành phần: tức + lự + ngưng + tâm Nghĩa ViệtCihui tức lự ngưng tâm (術語)制妄念妄想而凝心思惟也。☸