息災延命 tức tai duyên mệnh Hán Việt: tức tai duyên mệnh Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 災 (tai) + 延 (duyên) + 命 (mệnh)Hán Việttức tai duyên mệnhCấu tạo息 + 災 + 延 + 命 · tức + tai + duyên + mệnh nghĩa thành phần: tức + tai + duyên + mệnh Nghĩa EngCihui 息災延命 īzāiyánmìng f.e. <wr.> end disasters and prolong lives