息肩之地 xī jiān zhī dì · tức kiên chi địa Hán Việt: tức kiên chi địa · Pinyin: xī jiān zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 肩 (kiên) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinxī jiān zhī dìHán Việttức kiên chi địaCấu tạo息 + 肩 + 之 + 地 · tức + kiên + chi + địa nghĩa thành phần: tức + kiên + chi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 息肩:枉身,立足。指立足的地方。