息肩弛擔 xī jiān chí dàn · tức kiên thỉ đam Hán Việt: tức kiên thỉ đam · Pinyin: xī jiān chí dàn Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 肩 (kiên) + 弛 (thỉ) + 擔 (đam)Pinyinxī jiān chí dànHán Việttức kiên thỉ đamCấu tạo息 + 肩 + 弛 + 擔 · tức + kiên + thỉ + đam nghĩa thành phần: tức + kiên + thỉ + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放下肩上挑的担子。形容摆脱职务,卸去责任。