息跡靜處 xī jì jìng chù · tức tích tĩnh xử Hán Việt: tức tích tĩnh xử · Pinyin: xī jì jìng chù Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 跡 (tích) + 靜 (tĩnh) + 處 (xử)Pinyinxī jì jìng chùHán Việttức tích tĩnh xửCấu tạo息 + 跡 + 靜 + 處 · tức + tích + tĩnh + xử nghĩa thành phần: tức + tích + tĩnh + xử