息軍養士 xī jūn yǎng shì · tức quân dưỡng sĩ Hán Việt: tức quân dưỡng sĩ · Pinyin: xī jūn yǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 軍 (quân) + 養 (dưỡng) + 士 (sĩ)Pinyinxī jūn yǎng shìHán Việttức quân dưỡng sĩCấu tạo息 + 軍 + 養 + 士 · tức + quân + dưỡng + sĩ nghĩa thành phần: tức + quân + dưỡng + sĩ