恰中下怀 qià zhòng xià huái · kháp trung hạ hoài Hán Việt: kháp trung hạ hoài · Pinyin: qià zhòng xià huái Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 中 (trung) + 下 (hạ) + 怀 (hoài)Pinyinqià zhòng xià huáiHán Việtkháp trung hạ hoàiCấu tạo恰 + 中 + 下 + 怀 · kháp + trung + hạ + hoài nghĩa thành phần: kháp + trung + hạ + hoài