恰合時宜 kháp hợp thì nghi Hán Việt: kháp hợp thì nghi Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 合 (hợp) + 時 (thì) + 宜 (nghi)Hán Việtkháp hợp thì nghiCấu tạo恰 + 合 + 時 + 宜 · kháp + hợp + thì + nghi nghĩa thành phần: kháp + hợp + thì + nghi Nghĩa EngCihui 恰合時宜 iàhéshíyí f.e. in good season; appropriate to the occasion