恰好如此 kháp hảo như thử Hán Việt: kháp hảo như thử Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 好 (hảo) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtkháp hảo như thửCấu tạo恰 + 好 + 如 + 此 · kháp + hảo + như + thử nghĩa thành phần: kháp + hảo + như + thử Nghĩa EngCihui just as it is