恰如所料 kháp như sở liêu Hán Việt: kháp như sở liêu Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 如 (như) + 所 (sở) + 料 (liêu)Hán Việtkháp như sở liêuCấu tạo恰 + 如 + 所 + 料 · kháp + như + sở + liêu nghĩa thành phần: kháp + như + sở + liêu Nghĩa EngCihui 恰如所料 iàrúsuǒliào f.e. as was expected