懇求某人 khẩn cầu mỗ nhân Hán Việt: khẩn cầu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 求 (cầu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkhẩn cầu mỗ nhânCấu tạo懇 + 求 + 某 + 人 · khẩn + cầu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: khẩn + cầu + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui plead with sb. for