惡不去善

wù bù qù shàn ác bất khứ thiện

Hán Việt: ác bất khứ thiện · Pinyin: wù bù qù shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (bất) + (khứ) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不因为厌恶某人而否定他的优点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不因厌恶其人而抹杀他的优点。