惡人告狀

ác nhân cáo trạng

Hán Việt: ác nhân cáo trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (nhân) + (cáo) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惡人告狀 réngàozhuàng f.e. The guilty accuse the victim.