恶人告状

ác nhân cáo trạng

Hán Việt: ác nhân cáo trạng

Tổng quan

Cấu tạo: 惡 (ác) + 人 (nhân) + 告 (cáo) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kẻ ác kiện
  • Biên soạn 惡人告狀 réngàozhuàng f.e. The guilty accuse the victim

Eng

  • Cihui 惡人告狀 réngàozhuàng f.e. The guilty accuse the victim

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶人先告状 · 恶人当道 · 恶人政治 · 恶人永无宁日