恶人当道

ác nhân đương đạo

Hán Việt: ác nhân đương đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 惡 (ác) + 人 (nhân) + 當 (đương) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kẻ ác cầm quyền
  • Biên soạn 惡人當道 réndāngdào f.e. The evildoers are now in power

Eng

  • Cihui 惡人當道 réndāngdào f.e. The evildoers are now in power

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶人先告状 · 当道撅坑 · 恶人告状 · 恶人政治 · 當道撅坑 · 当道者 · 恶人永无宁日