惡人當道

ác nhân đương đạo

Hán Việt: ác nhân đương đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (nhân) + (đương) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惡人當道 réndāngdào f.e. The evildoers are now in power.