恶人政治 ác nhân chánh trì Hán Việt: ác nhân chánh trì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 人 (nhân) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việtác nhân chánh trìTừ loạidanhCấu tạo惡 + 人 + 政 + 治 · ác + nhân + chánh + trì nghĩa thành phần: ác + nhân + chánh + trì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kakistocracyMainlandKaggle Zh-Vi kakistocracyEngCihui kakistocracyTần suất từ kakistocracy Từ liên quan Gần nghĩa政治上的 · 政治人物 · 政治体制 · 政治关系 · 政治委员 · 政治局面 · 政治庇护 · 政治思想