惡人政治 ác nhân chánh trì Hán Việt: ác nhân chánh trì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 人 (nhân) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việtác nhân chánh trìCấu tạo惡 + 人 + 政 + 治 · ác + nhân + chánh + trì nghĩa thành phần: ác + nhân + chánh + trì Nghĩa EngCihui kakistocracy