恶劣后果 ác liệt hậu quả Hán Việt: ác liệt hậu quả Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 後 (hậu) + 果 (quả)Hán Việtác liệt hậu quảTừ loạidanhCấu tạo惡 + 劣 + 後 + 果 · ác + liệt + hậu + quả nghĩa thành phần: ác + liệt + hậu + quả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hậu quả xấuMainlandKaggle Zh-Vi ill effectEngCihui ill effect Từ liên quan Gần nghĩa后果自负 · 恶劣影响 · 恶劣房东 · 后果的 · 恶劣的 · 后果前因 · 后果可怕 · 恶劣天气