惡劣天氣 è liè tiān qì · ác liệt thiên khí Hán Việt: ác liệt thiên khí · Pinyin: è liè tiān qì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 天 (thiên) + 氣 (khí)Pinyinè liè tiān qìHán Việtác liệt thiên khíCấu tạo惡 + 劣 + 天 + 氣 · ác + liệt + thiên + khí nghĩa thành phần: ác + liệt + thiên + khí