恶劣天气 è liè tiān qì·ác liệt thiên khí Hán Việt: ác liệt thiên khí · Pinyin: è liè tiān qì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 天 (thiên) + 氣 (khí)Pinyinè liè tiān qìHán Việtác liệt thiên khíTừ loạidanhCấu tạo惡 + 劣 + 天 + 氣 · ác + liệt + thiên + khí nghĩa thành phần: ác + liệt + thiên + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời tiết xấuĐứcHandedict Schlechtwetter, Unwetter (S, Met) Từ liên quan Gần nghĩa天气预报 · 天氣乾燥 · 天氣是冷 · 天氣陡變 · 天氣齁熱 · 恶劣影响 · 恶劣房东 · 天气图