惡劣氣候 ác liệt khí hậu Hán Việt: ác liệt khí hậu Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 氣 (khí) + 候 (hậu)Hán Việtác liệt khí hậuCấu tạo惡 + 劣 + 氣 + 候 · ác + liệt + khí + hậu nghĩa thành phần: ác + liệt + khí + hậu Nghĩa EngCihui atrocious weather