恶劣环境

è liè huán jìngác liệt hoàn cảnh

Hán Việt: ác liệt hoàn cảnh · Pinyin: è liè huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường khắc nghiệt

Đức

  • Handedict raue Umgebung, hartes Umfeld

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶劣影响 · 恶劣房东 · 环境保护 · 环境创设 · 环境卫生 · 环境变量 · 环境因素 · 环境影响