惡劣環境 è liè huán jìng · ác liệt hoàn cảnh Hán Việt: ác liệt hoàn cảnh · Pinyin: è liè huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinè liè huán jìngHán Việtác liệt hoàn cảnhCấu tạo惡 + 劣 + 環 + 境 · ác + liệt + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: ác + liệt + hoàn + cảnh