惡叉白賴

é chā bái lài ác xoa bạch lại

Hán Việt: ác xoa bạch lại · Pinyin: é chā bái lài

Tổng quan

hành vi xấu xa (thành ngữ) | tội ác trắng trợn

Cấu tạo: (ác) + (xoa) + (bạch) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành vi xấu xa (thành ngữ) | tội ác trắng trợn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡搅蛮缠,耍无赖,无理取闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无理取闹,耍无赖。
  • Tân Hoa Tự Điển 耍无赖,无理取闹。

Eng

  • CC-CEDICT evil behavior (idiom); brazen villainy
  • Cihui 惡叉白賴 chābáilài f.e. rascally