惡變前的 ác biến tiền đích Hán Việt: ác biến tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 變 (biến) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtác biến tiền đíchCấu tạo惡 + 變 + 前 + 的 · ác + biến + tiền + đích nghĩa thành phần: ác + biến + tiền + đích Nghĩa EngCihui premalignant