惡口傷人 ác khẩu thương nhân Hán Việt: ác khẩu thương nhân Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 口 (khẩu) + 傷 (thương) + 人 (nhân)Hán Việtác khẩu thương nhânCấu tạo惡 + 口 + 傷 + 人 · ác + khẩu + thương + nhân nghĩa thành phần: ác + khẩu + thương + nhân Nghĩa EngCihui 惡口傷人 kǒushāngrén f.e. say libelous things about sb.