惡因生惡果

ác nhân sanh ác quả

Hán Việt: ác nhân sanh ác quả

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (nhân) + (sanh) + (ác) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惡因生惡果 yīn shēng èguǒ f.e. Sin yields bitter fruits.