惡性補習 ác tính bổ tập Hán Việt: ác tính bổ tập Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 性 (tính) + 補 (bổ) + 習 (tập)Hán Việtác tính bổ tậpCấu tạo惡 + 性 + 補 + 習 · ác + tính + bổ + tập nghĩa thành phần: ác + tính + bổ + tập Nghĩa EngCihui 惡性補習 xìng bǔxí n. unhealthy cram sessions (at school)