惡性貧血

ác tính bần huyết

Hán Việt: ác tính bần huyết

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (tính) + (bần) + (huyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惡性貧血 xìng pínxuè n. <med.> pernicious anemia