恶性须菩提 ác tính tu bồ đề Hán Việt: ác tính tu bồ đề Tổng quan ác tính tu bồ-đề (人名)見須菩提條附錄。☸ Cấu tạo: 恶 (ác) + 性 (tính) + 须 (tu) + 菩 (bồ) + 提 (đề)Hán Việtác tính tu bồ đềCấu tạo恶 + 性 + 须 + 菩 + 提 · ác + tính + tu + bồ + đề nghĩa thành phần: ác + tính + tu + bồ + đề Nghĩa ViệtCihui ác tính tu bồ-đề (人名)見須菩提條附錄。☸