惡殺都來

è shā dōu lái ác sát đô lai

Hán Việt: ác sát đô lai · Pinyin: è shā dōu lái

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (sát) + (đô) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋﹑元﹑明时刽子手行刑前的叫喊声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋﹑元﹑明时刽子手行刑前的叫喊声。