惡毒行為 è dú xíng wéi · ác độc hành vi Hán Việt: ác độc hành vi · Pinyin: è dú xíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 毒 (độc) + 行 (hành) + 為 (vi)Pinyinè dú xíng wéiHán Việtác độc hành viCấu tạo惡 + 毒 + 行 + 為 · ác + độc + hành + vi nghĩa thành phần: ác + độc + hành + vi