惡灑西林 ác sái tây lâm Hán Việt: ác sái tây lâm Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 灑 (sái) + 西 (tây) + 林 (lâm)Hán Việtác sái tây lâmCấu tạo惡 + 灑 + 西 + 林 · ác + sái + tây + lâm nghĩa thành phần: ác + sái + tây + lâm Nghĩa EngCihui oxacillin