惡溼居下

wù shī jū xià ác thấp cư hạ

Hán Việt: ác thấp cư hạ · Pinyin: wù shī jū xià

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thấp) + (cư) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厌恶潮湿却住在低洼的的地方。比喻行动跟愿望相违背。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨厌潮湿,却又自处于低洼之地。比喻明知不可而不能改。