惡狠狠地說
ác ngoan ngoan địa thuyết
Hán Việt: ác ngoan ngoan địa thuyết
Tổng quan
Cấu tạo: 惡 (ác) + 狠 (ngoan) + 狠 (ngoan) + 地 (địa) + 說 (thuyết)
Nghĩa
Eng
- Cihui spit out
Hán Việt: ác ngoan ngoan địa thuyết
Cấu tạo: 惡 (ác) + 狠 (ngoan) + 狠 (ngoan) + 地 (địa) + 說 (thuyết)