惡直醜正
ác trực xú chánh
Hán Việt: ác trực xú chánh · Pinyin: è zhí chǒu zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使奸邪者改恶从善。亦指嫉害正直的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓使奸邪者改恶从善。
Hán Việt: ác trực xú chánh · Pinyin: è zhí chǒu zhèng