惡衣糲食

è yī lì shí ác y lệ thực

Hán Việt: ác y lệ thực · Pinyin: è yī lì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (y) + (lệ) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粝:糙米。穿粗劣的衣服,吃糙米做的饭。形容生活俭朴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"恶衣菲食"。
  • Tân Hoa Tự Điển 粝糙米。穿粗劣的衣服,吃糙米做的饭。形容生活俭朴。