惡貫久盈

è guàn jiǔ yíng ác quán cửu doanh

Hán Việt: ác quán cửu doanh · Pinyin: è guàn jiǔ yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (quán) + (cửu) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贯:钱串;盈:充满。罪恶像钱串一样堆满。形容罪大恶极,已到了该受惩罚的末日。