惡貫已盈

è guàn yǐ yíng ác quán dĩ doanh

Hán Việt: ác quán dĩ doanh · Pinyin: è guàn yǐ yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (quán) + (dĩ) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容罪大恶极,到受惩罚的时候了。同“恶贯满盈”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"恶贯满盈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容罪大恶极,到受惩罚的时候了。同恶贯满盈”。