惡貫禍盈 è guàn huò yíng · ác quán họa doanh Hán Việt: ác quán họa doanh · Pinyin: è guàn huò yíng Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 貫 (quán) + 禍 (họa) + 盈 (doanh)Pinyinè guàn huò yíngHán Việtác quán họa doanhCấu tạo惡 + 貫 + 禍 + 盈 · ác + quán + họa + doanh nghĩa thành phần: ác + quán + họa + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贯:钱串;祸:为害。指罪恶累累像钱串已满,末日来临。