惡跡昭着
ác tích chiêu trứ
Hán Việt: ác tích chiêu trứ · Pinyin: è jì zhāo zhe
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昭著:显着,明显。恶劣的事迹十分明显,人所共见。形容罪行严重。
- Tân Hoa Tự Điển 昭著显着,明显。恶劣的事迹十分明显,人所共见。形容罪行严重。
Hán Việt: ác tích chiêu trứ · Pinyin: è jì zhāo zhe