惡醉強酒

wù zuì qiǎng jiǔ ác túy cường tửu

Hán Việt: ác túy cường tửu · Pinyin: wù zuì qiǎng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (túy) + (cường) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强:硬要。怕醉却又猛喝酒。比喻明知故犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怕醉而偏要勉强饮酒。比喻明知故犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 强硬要。怕醉却又猛喝酒。比喻明知故犯。