惡露障礙 ác lộ chướng ngại Hán Việt: ác lộ chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 露 (lộ) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtác lộ chướng ngạiCấu tạo惡 + 露 + 障 + 礙 · ác + lộ + chướng + ngại nghĩa thành phần: ác + lộ + chướng + ngại Nghĩa EngCihui dyslochia