惡霸地主

ác phách địa chủ

Hán Việt: ác phách địa chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (phách) + (địa) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惡霸地主 bàdìzhǔ n. despotic landlord